motif
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mô-típ
- Nghĩa tiếng Anh
- An image, idea or symbol that is repeated in a work.
- Ví dụ
The motif of closed doors appears throughout the story.
Mô-típ cánh cửa đóng xuất hiện suốt câu chuyện.
- Cụm từ thường gặp
- recurring motif
Bản dịch
- 한국어모티프 (반복되는 요소)
- 中文母题
- 日本語モチーフ
- ไทยแรงจูงใจซ้ำ (โมทีฟ)
- Bahasa Indonesiamotif
- Русскиймотив
- हिन्दीअभिप्राय (मोटिफ़)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.