MRI
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chụp cộng hưởng từ
- Nghĩa tiếng Anh
- Magnetic Resonance Imaging, a scan that uses magnets to create detailed pictures of the body.
- Ví dụ
An MRI showed damage to the knee.
Chụp MRI cho thấy đầu gối bị tổn thương.
- Cụm từ thường gặp
- have an MRI; MRI scan
- Họ từ
- scan
Bản dịch
- 한국어MRI 검사
- 中文核磁共振
- 日本語MRI検査
- ไทยการตรวจ MRI
- Bahasa IndonesiaMRI
- РусскийМРТ
- हिन्दीएमआरआई
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.