Multiple Choice Multiple Answer
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trắc nghiệm nhiều đáp án (PTE)
- Nghĩa tiếng Anh
- A PTE reading or listening task where more than one answer can be correct.
- Ví dụ
Wrong choices can lose marks in Multiple Choice Multiple Answer.
Chọn sai có thể bị trừ điểm trong Multiple Choice Multiple Answer.
- Cụm từ thường gặp
- Multiple Choice Multiple Answer task
- Họ từ
- multiple choice
Bản dịch
- 한국어다지선다 복수 정답 (PTE 과제)
- 中文多选题(PTE题型)
- 日本語複数回答選択問題(PTE)
- ไทยปรนัยหลายคำตอบ (PTE)
- Bahasa Indonesiapilihan ganda jawaban jamak (PTE)
- Русскийвыбор нескольких ответов (PTE)
- हिन्दीबहुविकल्पीय बहु-उत्तर (PTE)
Luyện Multiple Choice, Multiple Answer (Reading)
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.