AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

Multiple Choice Single Answer

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
trắc nghiệm một đáp án (PTE)
Nghĩa tiếng Anh
A PTE reading or listening task with only one correct answer.
Ví dụ
Read all the options in Multiple Choice Single Answer.Trong Multiple Choice Single Answer, hãy đọc tất cả các phương án.
Cụm từ thường gặp
Multiple Choice Single Answer task
Họ từ
multiple choice

Bản dịch

  • 한국어다지선다 단일 정답 (PTE 과제)
  • 中文单选题(PTE题型)
  • 日本語単一回答選択問題(PTE)
  • ไทยปรนัยคำตอบเดียว (PTE)
  • Bahasa Indonesiapilihan ganda jawaban tunggal (PTE)
  • Русскийвыбор одного ответа (PTE)
  • हिन्दीबहुविकल्पीय एकल उत्तर (PTE)

Luyện Multiple Choice, Single Answer (Reading)

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.