AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

muscle

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
cơ
Nghĩa tiếng Anh
Tissue in the body that tightens to make it move.
Ví dụ
I pulled a muscle in my leg.Tôi bị căng cơ chân.
Cụm từ thường gặp
pull a muscle; muscle pain
Họ từ
muscular

Bản dịch

  • 한국어근육
  • 中文肌肉
  • 日本語筋肉
  • ไทยกล้ามเนื้อ
  • Bahasa Indonesiaotot
  • Русскиймышца
  • हिन्दीमांसपेशी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.