AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

mutual

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
lẫn nhau
Nghĩa tiếng Anh
Felt or done equally by two or more people.
Ví dụ
The agreement is based on mutual respect.Thỏa thuận dựa trên sự tôn trọng lẫn nhau.
Cụm từ thường gặp
mutual respect; mutual benefit; by mutual agreement
Họ từ
mutually
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9

Bản dịch

  • 한국어상호의
  • 中文相互的
  • 日本語相互の
  • ไทยซึ่งกันและกัน
  • Bahasa Indonesiasaling, bersama
  • Русскийвзаимный
  • हिन्दीपारस्परिक

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.