narrative
noun / adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lối kể chuyện, tự sự
- Nghĩa tiếng Anh
- A story or account of events; telling a story.
- Ví dụ
The narrative moves between the present and the narrator’s childhood.
Lối kể chuyện chuyển qua lại giữa hiện tại và tuổi thơ của người kể.
- Cụm từ thường gặp
- narrative voice; personal narrative
- Họ từ
- narrate
Bản dịch
- 한국어서사, 이야기
- 中文叙事
- 日本語物語
- ไทยเรื่องเล่า
- Bahasa Indonesianarasi
- Русскийповествование
- हिन्दीआख्यान
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.