AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

narrator

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
người kể chuyện
Nghĩa tiếng Anh
The voice or character that tells the story.
Ví dụ
The narrator remembers the summer she turned twelve.Người kể nhớ lại mùa hè năm cô tròn mười hai tuổi.
Cụm từ thường gặp
unreliable narrator
Họ từ
narrate

Bản dịch

  • 한국어화자, 서술자
  • 中文叙述者
  • 日本語語り手
  • ไทยผู้เล่าเรื่อง
  • Bahasa Indonesianarator
  • Русскийрассказчик
  • हिन्दीकथावाचक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.