nausea
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- buồn nôn
- Nghĩa tiếng Anh
- The feeling that you are going to vomit.
- Ví dụ
The medicine may cause nausea.
Thuốc có thể gây buồn nôn.
- Cụm từ thường gặp
- feel nausea; nausea and vomiting
- Họ từ
- nauseous
Bản dịch
- 한국어메스꺼움
- 中文恶心
- 日本語吐き気
- ไทยคลื่นไส้
- Bahasa Indonesiamual
- Русскийтошнота
- हिन्दीमतली
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.