negative correlation
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tương quan nghịch
- Nghĩa tiếng Anh
- A relationship where one variable tends to decrease as the other increases.
- Ví dụ
Price and number sold show a negative correlation.
Giá và số lượng bán có tương quan nghịch.
- Cụm từ thường gặp
- strong negative correlation
- Họ từ
- correlate
Bản dịch
- 한국어음의 상관관계
- 中文负相关
- 日本語負の相関
- ไทยสหสัมพันธ์เชิงลบ
- Bahasa Indonesiakorelasi negatif
- Русскийотрицательная корреляция
- हिन्दीऋणात्मक सहसंबंध
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.