AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

negative correlation

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tương quan nghịch
Nghĩa tiếng Anh
A relationship where one variable tends to decrease as the other increases.
Ví dụ
Price and number sold show a negative correlation.Giá và số lượng bán có tương quan nghịch.
Cụm từ thường gặp
strong negative correlation
Họ từ
correlate

Bản dịch

  • 한국어음의 상관관계
  • 中文负相关
  • 日本語負の相関
  • ไทยสหสัมพันธ์เชิงลบ
  • Bahasa Indonesiakorelasi negatif
  • Русскийотрицательная корреляция
  • हिन्दीऋणात्मक सहसंबंध

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.