negligence
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sự cẩu thả
- Nghĩa tiếng Anh
- Failing to take reasonable care, causing harm to someone.
- Ví dụ
The hospital was sued for negligence.
Bệnh viện bị kiện vì sơ suất.
- Cụm từ thường gặp
- medical negligence; gross negligence
- Họ từ
- negligent
Bản dịch
- 한국어과실, 부주의
- 中文过失
- 日本語過失
- ไทยความประมาทเลินเล่อ
- Bahasa Indonesiakelalaian
- Русскийхалатность
- हिन्दीलापरवाही
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.