AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

negotiate

verb Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
đàm phán
Nghĩa tiếng Anh
To discuss something to reach an agreement.
Ví dụ
They negotiated a lower price with the supplier.Họ đã đàm phán được giá thấp hơn với nhà cung cấp.
Cụm từ thường gặp
negotiate a deal; negotiate terms; negotiate with
Họ từ
negotiation, negotiator

Bản dịch

  • 한국어협상하다
  • 中文谈判
  • 日本語交渉する
  • ไทยเจรจา
  • Bahasa Indonesiabernegosiasi
  • Русскийвести переговоры
  • हिन्दीबातचीत करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.