AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

nerve

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
dây thần kinh
Nghĩa tiếng Anh
A fibre that carries messages between the brain and other parts of the body.
Ví dụ
A trapped nerve can cause pain in the leg.Dây thần kinh bị chèn ép có thể gây đau chân.
Cụm từ thường gặp
pinched nerve; nerve damage
Họ từ
nervous

Bản dịch

  • 한국어신경
  • 中文神经
  • 日本語神経
  • ไทยเส้นประสาท
  • Bahasa Indonesiasaraf
  • Русскийнерв
  • हिन्दीतंत्रिका
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.