nevertheless
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuy nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- Despite what has just been stated
- Ví dụ
The task was difficult; nevertheless, they succeeded.
Nhiệm vụ khó; tuy vậy, họ vẫn thành công.
- Cụm từ thường gặp
- ..., nevertheless, ...; but nevertheless
- Họ từ
- (linking word; similar: nonetheless, however)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어그럼에도 불구하고
- 中文然而,尽管如此
- 日本語それにもかかわらず
- ไทยอย่างไรก็ตาม
- Bahasa Indonesianamun demikian
- Русскийтем не менее
- हिन्दीफिर भी
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.