newborn
noun / adjective Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trẻ sơ sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- A baby that has just been born.
- Ví dụ
The newborn had a check-up before going home.
Trẻ sơ sinh được kiểm tra trước khi về nhà.
- Cụm từ thường gặp
- newborn baby; newborn screening
- Họ từ
- born
Bản dịch
- 한국어신생아
- 中文新生儿
- 日本語新生児
- ไทยทารกแรกเกิด
- Bahasa Indonesiabayi baru lahir
- Русскийноворождённый
- हिन्दीनवजात
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.