no solution
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vô nghiệm
- Nghĩa tiếng Anh
- When no value makes an equation or system true, for example parallel lines that never meet.
- Ví dụ
The system has no solution because the lines are parallel.
Hệ vô nghiệm vì hai đường thẳng song song.
- Cụm từ thường gặp
- has no solution
- Họ từ
- solution
Bản dịch
- 한국어해가 없음
- 中文无解
- 日本語解なし
- ไทยไม่มีคำตอบ
- Bahasa Indonesiatidak ada penyelesaian
- Русскийнет решений
- हिन्दीकोई हल नहीं
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.