noise complaint
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khiếu nại tiếng ồn
- Nghĩa tiếng Anh
- A complaint to a council, police or landlord about loud noise.
- Ví dụ
Neighbours made a noise complaint about the party.
Hàng xóm đã khiếu nại tiếng ồn từ bữa tiệc.
- Cụm từ thường gặp
- make a noise complaint
- Họ từ
- noise
Bản dịch
- 한국어소음 민원
- 中文噪音投诉
- 日本語騒音苦情
- ไทยการร้องเรียนเรื่องเสียงดัง
- Bahasa Indonesiakeluhan kebisingan
- Русскийжалоба на шум
- हिन्दीशोर की शिकायत
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.