AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

non-disclosure agreement

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
thỏa thuận bảo mật
Nghĩa tiếng Anh
A contract in which people agree to keep information secret (NDA).
Ví dụ
Contractors must sign a non-disclosure agreement.Nhà thầu phải ký thỏa thuận bảo mật.
Cụm từ thường gặp
sign an NDA; mutual NDA
Họ từ
NDA

Bản dịch

  • 한국어비밀 유지 계약 (NDA)
  • 中文保密协议
  • 日本語秘密保持契約
  • ไทยสัญญาไม่เปิดเผยข้อมูล
  • Bahasa Indonesiaperjanjian kerahasiaan
  • Русскийсоглашение о неразглашении
  • हिन्दीगोपनीयता समझौता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.