nonetheless
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tuy nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- In spite of what has just been said; however.
- Ví dụ
The task was difficult; nonetheless, she finished on time.
Nhiệm vụ khó; tuy vậy, cô ấy vẫn hoàn thành đúng hạn.
- Cụm từ thường gặp
- (linking word for contrast)
- Họ từ
- (similar: nevertheless)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어그럼에도 불구하고
- 中文尽管如此
- 日本語それにもかかわらず
- ไทยอย่างไรก็ตาม
- Bahasa Indonesiameskipun demikian
- Русскийтем не менее
- हिन्दीफिर भी
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.