AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

nonlinear

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phi tuyến
Nghĩa tiếng Anh
Not forming a straight line; describing relationships such as quadratic or exponential ones.
Ví dụ
The data show a nonlinear relationship.Dữ liệu cho thấy mối quan hệ phi tuyến.
Cụm từ thường gặp
nonlinear function; nonlinear equation
Họ từ
linear

Bản dịch

  • 한국어비선형의
  • 中文非线性的
  • 日本語非線形の
  • ไทยไม่เป็นเชิงเส้น
  • Bahasa Indonesianonlinear
  • Русскийнелинейный
  • हिन्दीअरैखिक

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.