normal
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bình thường
- Nghĩa tiếng Anh
- Usual, ordinary or expected.
- Ví dụ
It is normal to feel nervous before an exam.
Cảm thấy lo lắng trước kỳ thi là bình thường.
- Cụm từ thường gặp
- perfectly normal; back to normal; normal conditions
- Họ từ
- normally, normality, abnormal, norm
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2
Bản dịch
- 한국어정상적인, 보통의
- 中文正常的,普通的
- 日本語普通の、正常な
- ไทยปกติ
- Bahasa Indonesianormal, biasa
- Русскийнормальный, обычный
- हिन्दीसामान्य
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.