nostalgic
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hoài niệm
- Nghĩa tiếng Anh
- Feeling happy and a little sad when remembering the past.
- Ví dụ
The narrator is nostalgic about his childhood summers.
Người kể hoài niệm về những mùa hè thời thơ ấu.
- Cụm từ thường gặp
- nostalgic for
- Họ từ
- nostalgia
Bản dịch
- 한국어향수에 젖은
- 中文怀旧的
- 日本語懐かしむ
- ไทยคิดถึงอดีต
- Bahasa Indonesianostalgia
- Русскийностальгический
- हिन्दीपुरानी यादों में खोया
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.