not guilty
adjective Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- vô tội
- Nghĩa tiếng Anh
- Not responsible for the crime, as decided by a court; also a plea denying the charge.
- Ví dụ
She pleaded not guilty.
Cô ấy không nhận tội.
- Cụm từ thường gặp
- plead not guilty; found not guilty
- Họ từ
- innocent
Bản dịch
- 한국어무죄의
- 中文无罪的
- 日本語無罪の
- ไทยไม่มีความผิด
- Bahasa Indonesiatidak bersalah
- Русскийневиновный
- हिन्दीनिर्दोष
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.