note-taking
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ghi chép
- Nghĩa tiếng Anh
- Writing down key information while listening or reading.
- Ví dụ
Good note-taking helps in Re-tell Lecture.
Ghi chép tốt giúp ích cho Re-tell Lecture.
- Cụm từ thường gặp
- note-taking skills; note-taking strategy
- Họ từ
- take notes
Bản dịch
- 한국어필기 (노트 작성)
- 中文记笔记
- 日本語ノート取り
- ไทยการจดบันทึก
- Bahasa Indonesiamencatat
- Русскийведение записей
- हिन्दीनोट लेना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.