AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

notification

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
thông báo
Nghĩa tiếng Anh
An alert on a device telling you about a new message or update.
Ví dụ
Turn off notifications during class.Hãy tắt thông báo trong giờ học.
Cụm từ thường gặp
push notification; turn off notifications
Họ từ
notify

Bản dịch

  • 한국어알림
  • 中文通知
  • 日本語通知
  • ไทยการแจ้งเตือน
  • Bahasa Indonesianotifikasi
  • Русскийуведомление
  • हिन्दीसूचना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.