AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

novel

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
mới lạ
Nghĩa tiếng Anh
In context: new and original in an interesting way (not "a book").
Ví dụ
The researchers proposed a novel method for cleaning water.Các nhà nghiên cứu đề xuất một phương pháp mới để làm sạch nước.
Cụm từ thường gặp
novel approach; novel idea
Họ từ
novelty

Bản dịch

  • 한국어새로운, 참신한
  • 中文新颖的
  • 日本語斬新な
  • ไทยใหม่ แปลกใหม่
  • Bahasa Indonesiabaru, orisinal
  • Русскийновый, оригинальный
  • हिन्दीनवीन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.