AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Pháp lý

nuisance

noun Pháp lý

Nghĩa (Tiếng Việt)
gây phiền toái
Nghĩa tiếng Anh
Something that interferes with people's use and enjoyment of their property, such as constant noise.
Ví dụ
The council treated the barking dog as a nuisance.Hội đồng coi con chó sủa là hành vi gây phiền toái.
Cụm từ thường gặp
public nuisance; noise nuisance
Họ từ
(legal term)

Bản dịch

  • 한국어생활 방해 (불법 방해)
  • 中文妨害
  • 日本語生活妨害(ニューサンス)
  • ไทยการก่อความเดือดร้อนรำคาญ
  • Bahasa Indonesiagangguan
  • Русскийпричинение неудобств
  • हिन्दीउपद्रव
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.