numbness
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tê
- Nghĩa tiếng Anh
- Loss of feeling in part of the body.
- Ví dụ
She has numbness in her fingers.
Cô ấy bị tê ở các ngón tay.
- Cụm từ thường gặp
- numbness and tingling
- Họ từ
- numb
Bản dịch
- 한국어저림, 감각 없음
- 中文麻木
- 日本語しびれ
- ไทยอาการชา
- Bahasa Indonesiamati rasa
- Русскийонемение
- हिन्दीसुन्नपन
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.