AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

numerator

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tử số
Nghĩa tiếng Anh
The top number in a fraction.
Ví dụ
In 3/8, the numerator is 3.Trong 3/8, tử số là 3.
Cụm từ thường gặp
the numerator of

Bản dịch

  • 한국어분자
  • 中文分子
  • 日本語分子
  • ไทยตัวเศษ
  • Bahasa Indonesiapembilang
  • Русскийчислитель
  • हिन्दीअंश

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.