numerator
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tử số
- Nghĩa tiếng Anh
- The top number in a fraction.
- Ví dụ
In 3/8, the numerator is 3.
Trong 3/8, tử số là 3.
- Cụm từ thường gặp
- the numerator of
Bản dịch
- 한국어분자
- 中文分子
- 日本語分子
- ไทยตัวเศษ
- Bahasa Indonesiapembilang
- Русскийчислитель
- हिन्दीअंश
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.