AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

nurse

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
y tá
Nghĩa tiếng Anh
A trained health worker who cares for patients.
Ví dụ
The nurse checked his temperature.Y tá đã đo nhiệt độ cho anh ấy.
Cụm từ thường gặp
registered nurse; practice nurse; nurse practitioner
Họ từ
nursing

Bản dịch

  • 한국어간호사
  • 中文护士
  • 日本語看護師
  • ไทยพยาบาล
  • Bahasa Indonesiaperawat
  • Русскиймедсестра
  • हिन्दीनर्स
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.