AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

object

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
phản đối
Nghĩa tiếng Anh
In context: to say you disagree with or oppose something.
Ví dụ
Several residents objected to the new highway.Một số cư dân phản đối đường cao tốc mới.
Cụm từ thường gặp
object to
Họ từ
objection

Bản dịch

  • 한국어반대하다, 이의를 제기하다
  • 中文反对
  • 日本語反対する
  • ไทยคัดค้าน
  • Bahasa Indonesiakeberatan
  • Русскийвозражать
  • हिन्दीआपत्ति करना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.