object
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- phản đối
- Nghĩa tiếng Anh
- In context: to say you disagree with or oppose something.
- Ví dụ
Several residents objected to the new highway.
Một số cư dân phản đối đường cao tốc mới.
- Cụm từ thường gặp
- object to
- Họ từ
- objection
Bản dịch
- 한국어반대하다, 이의를 제기하다
- 中文反对
- 日本語反対する
- ไทยคัดค้าน
- Bahasa Indonesiakeberatan
- Русскийвозражать
- हिन्दीआपत्ति करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.