AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

objective

noun / adjective IELTS SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
mục tiêu; khách quan
Nghĩa tiếng Anh
An aim you want to achieve; based on facts, not feelings.
Ví dụ
Try to give an objective view of both sides of the argument.Hãy cố gắng đưa ra cái nhìn khách quan về cả hai phía của lập luận.
Cụm từ thường gặp
main objective; objective view; achieve objectives
Họ từ
objectively, objectivity
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 5

Bản dịch

  • 한국어목표; 객관적인
  • 中文目标;客观的
  • 日本語目標;客観的な
  • ไทยวัตถุประสงค์ เป็นกลาง
  • Bahasa Indonesiatujuan; objektif
  • Русскийцель; объективный
  • हिन्दीउद्देश्य; वस्तुनिष्ठ

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.