AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

obtain

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
có được, lấy được
Nghĩa tiếng Anh
To get something, especially by effort or through an official process.
Ví dụ
You must obtain a permit before building a fence.Bạn phải xin giấy phép trước khi xây hàng rào.
Cụm từ thường gặp
obtain permission; obtain information; difficult to obtain
Họ từ
obtainable, unobtainable
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어얻다, 취득하다
  • 中文获得
  • 日本語得る、取得する
  • ไทยได้รับ
  • Bahasa Indonesiamemperoleh
  • Русскийполучать
  • हिन्दीप्राप्त करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.