obvious
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hiển nhiên
- Nghĩa tiếng Anh
- Easy to see or understand.
- Ví dụ
The obvious solution is to improve public transport.
Giải pháp rõ ràng là cải thiện giao thông công cộng.
- Cụm từ thường gặp
- obvious reason; it is obvious that; obvious choice
- Họ từ
- obviously
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4
Bản dịch
- 한국어명백한
- 中文明显的
- 日本語明白な
- ไทยชัดเจน
- Bahasa Indonesiajelas
- Русскийочевидный
- हिन्दीस्पष्ट
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.