occur
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xảy ra
- Nghĩa tiếng Anh
- To happen, especially without being planned.
- Ví dụ
Most road accidents occur close to home.
Hầu hết tai nạn giao thông xảy ra gần nhà.
- Cụm từ thường gặp
- occur naturally; frequently occur; occur to (someone)
- Họ từ
- occurrence, occurring, recur
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어일어나다, 발생하다
- 中文发生
- 日本語起こる、発生する
- ไทยเกิดขึ้น
- Bahasa Indonesiaterjadi
- Русскийпроисходить
- हिन्दीघटित होना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.