AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

odd

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
kỳ lạ; lẻ
Nghĩa tiếng Anh
Strange or unusual; also (of numbers) not divisible by two.
Ví dụ
It is odd that the figures do not match.Thật lạ là các con số không khớp nhau.
Cụm từ thường gặp
odd behaviour; odd numbers; the odd one out
Họ từ
oddly, oddity
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10

Bản dịch

  • 한국어이상한; 홀수의
  • 中文奇怪的;奇数的
  • 日本語奇妙な;奇数の
  • ไทยแปลก คี่
  • Bahasa Indonesiaaneh; ganjil
  • Русскийстранный; нечётный
  • हिन्दीअजीब; विषम

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.