AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

ode

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tụng ca
Nghĩa tiếng Anh
A poem that praises or celebrates a person, object or idea.
Ví dụ
Keats wrote an ode to a nightingale.Keats đã viết một bài tụng ca dành cho chim họa mi.

Bản dịch

  • 한국어송가
  • 中文颂歌
  • 日本語頌歌
  • ไทยบทกวีสรรเสริญ
  • Bahasa Indonesiaode
  • Русскийода
  • हिन्दीस्तुतिगीत

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.