offline
adjective / adverb Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ngoại tuyến
- Nghĩa tiếng Anh
- Not connected to the internet.
- Ví dụ
You can read downloaded articles offline.
Bạn có thể đọc bài đã tải về khi ngoại tuyến.
- Cụm từ thường gặp
- go offline; offline mode
- Họ từ
- online (opposite)
Bản dịch
- 한국어오프라인의
- 中文离线的
- 日本語オフラインの
- ไทยออฟไลน์
- Bahasa Indonesialuring
- Русскийофлайн
- हिन्दीऑफ़लाइन
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.