AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

offline

adjective / adverb Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngoại tuyến
Nghĩa tiếng Anh
Not connected to the internet.
Ví dụ
You can read downloaded articles offline.Bạn có thể đọc bài đã tải về khi ngoại tuyến.
Cụm từ thường gặp
go offline; offline mode
Họ từ
online (opposite)

Bản dịch

  • 한국어오프라인의
  • 中文离线的
  • 日本語オフラインの
  • ไทยออฟไลน์
  • Bahasa Indonesialuring
  • Русскийофлайн
  • हिन्दीऑफ़लाइन

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.