AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Tiếng Anh Úc

offset account

noun Tiếng Anh Úc

Nghĩa tiếng Anh
A transaction account linked to an eligible loan that may reduce interest calculations.
Ví dụ
They keep savings in their offset account.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.