AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

ointment

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
thuốc mỡ
Nghĩa tiếng Anh
A thick cream put on the skin to treat a problem.
Ví dụ
Apply the ointment to the rash.Bôi thuốc mỡ lên vùng phát ban.
Cụm từ thường gặp
apply ointment; antibiotic ointment
Họ từ
cream

Bản dịch

  • 한국어연고
  • 中文药膏
  • 日本語軟膏
  • ไทยยาขี้ผึ้ง
  • Bahasa Indonesiasalep
  • Русскиймазь
  • हिन्दीमलहम
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.