Ombudsman
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thanh tra viên
- Nghĩa tiếng Anh
- An independent official who investigates complaints about government agencies or industries.
- Ví dụ
She complained to the Commonwealth Ombudsman.
Cô ấy khiếu nại lên Thanh tra viên Liên bang.
- Cụm từ thường gặp
- lodge a complaint with the Ombudsman
- Họ từ
- ombudsman
Bản dịch
- 한국어옴부즈만 (민원 조사관)
- 中文监察专员
- 日本語オンブズマン
- ไทยผู้ตรวจการแผ่นดิน
- Bahasa IndonesiaOmbudsman
- Русскийомбудсмен
- हिन्दीलोकपाल
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.