on the other hand
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mặt khác
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that introduces a different or opposite point.
- Ví dụ
Solar power is clean. On the other hand, it depends on the weather.
Năng lượng mặt trời sạch. Mặt khác, nó phụ thuộc vào thời tiết.
- Cụm từ thường gặp
- on the one hand … on the other hand
Bản dịch
- 한국어반면에
- 中文另一方面
- 日本語一方で
- ไทยในทางกลับกัน
- Bahasa Indonesiadi sisi lain
- Русскийс другой стороны
- हिन्दीदूसरी ओर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.