AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

onboarding

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
hội nhập nhân viên mới
Nghĩa tiếng Anh
The process of helping a new employee or customer get started.
Ví dụ
Onboarding includes a tour and safety training.Quy trình hội nhập gồm tham quan và đào tạo an toàn.
Cụm từ thường gặp
employee onboarding; onboarding process
Họ từ
onboard (v)

Bản dịch

  • 한국어신규 입사자 적응 과정 (온보딩)
  • 中文入职培训
  • 日本語オンボーディング(受け入れ研修)
  • ไทยการปฐมนิเทศพนักงานใหม่
  • Bahasa Indonesiaorientasi karyawan baru
  • Русскийадаптация новых сотрудников
  • हिन्दीऑनबोर्डिंग

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.