onboarding
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hội nhập nhân viên mới
- Nghĩa tiếng Anh
- The process of helping a new employee or customer get started.
- Ví dụ
Onboarding includes a tour and safety training.
Quy trình hội nhập gồm tham quan và đào tạo an toàn.
- Cụm từ thường gặp
- employee onboarding; onboarding process
- Họ từ
- onboard (v)
Bản dịch
- 한국어신규 입사자 적응 과정 (온보딩)
- 中文入职培训
- 日本語オンボーディング(受け入れ研修)
- ไทยการปฐมนิเทศพนักงานใหม่
- Bahasa Indonesiaorientasi karyawan baru
- Русскийадаптация новых сотрудников
- हिन्दीऑनबोर्डिंग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.