ongoing
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đang diễn ra
- Nghĩa tiếng Anh
- Continuing to exist or develop.
- Ví dụ
There is ongoing debate about housing policy.
Cuộc tranh luận về chính sách nhà ở vẫn đang tiếp diễn.
- Cụm từ thường gặp
- ongoing issue; ongoing support; ongoing research
- Họ từ
- (adjective)
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어진행 중인
- 中文持续的
- 日本語進行中の
- ไทยที่ดำเนินอยู่
- Bahasa Indonesiaberkelanjutan
- Русскийпродолжающийся
- हिन्दीजारी
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.