AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

online form

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
biểu mẫu trực tuyến
Nghĩa tiếng Anh
A form you fill in on a website.
Ví dụ
Complete the online form to book an appointment.Hãy điền biểu mẫu trực tuyến để đặt lịch hẹn.
Cụm từ thường gặp
fill in an online form; submit an online form
Họ từ
form

Bản dịch

  • 한국어온라인 양식
  • 中文在线表格
  • 日本語オンラインフォーム
  • ไทยแบบฟอร์มออนไลน์
  • Bahasa Indonesiaformulir daring
  • Русскийонлайн-форма
  • हिन्दीऑनलाइन फ़ॉर्म

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.