operating system
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hệ điều hành
- Nghĩa tiếng Anh
- The main software that runs a computer or phone, such as Windows, macOS or Android (OS).
- Ví dụ
Update your operating system regularly.
Hãy cập nhật hệ điều hành thường xuyên.
- Cụm từ thường gặp
- OS; mobile operating system
- Họ từ
- OS
Bản dịch
- 한국어운영 체제
- 中文操作系统
- 日本語オペレーティングシステム
- ไทยระบบปฏิบัติการ
- Bahasa Indonesiasistem operasi
- Русскийоперационная система
- हिन्दीऑपरेटिंग सिस्टम
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.