AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← PTE Academic

opposing views

noun PTE Academic

Nghĩa (Tiếng Việt)
quan điểm đối lập
Nghĩa tiếng Anh
Ideas or opinions that are directly against each other.
Ví dụ
The speakers held opposing views on remote study.Các người nói có quan điểm đối lập về việc học từ xa.
Cụm từ thường gặp
present opposing views
Họ từ
oppose

Bản dịch

  • 한국어상반된 견해
  • 中文对立观点
  • 日本語対立する見解
  • ไทยความเห็นที่ขัดแย้งกัน
  • Bahasa Indonesiapandangan yang berlawanan
  • Русскийпротивоположные взгляды
  • हिन्दीविरोधी विचार

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.