AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

optimistic

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
lạc quan
Nghĩa tiếng Anh
Hopeful and confident about the future.
Ví dụ
The authors are optimistic that the species will recover.Các tác giả lạc quan rằng loài này sẽ phục hồi.
Cụm từ thường gặp
optimistic about
Họ từ
optimism

Bản dịch

  • 한국어낙관적인
  • 中文乐观的
  • 日本語楽観的な
  • ไทยมองโลกในแง่ดี
  • Bahasa Indonesiaoptimis
  • Русскийоптимистичный
  • हिन्दीआशावादी

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.