optometrist
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuyên viên đo mắt
- Nghĩa tiếng Anh
- A professional who tests eyesight and prescribes glasses or contact lenses.
- Ví dụ
The optometrist checked my eyes.
Chuyên viên đo mắt đã kiểm tra mắt cho tôi.
- Cụm từ thường gặp
- see an optometrist; eye test
- Họ từ
- optometry
Bản dịch
- 한국어검안사
- 中文验光师
- 日本語検眼士
- ไทยนักทัศนมาตร
- Bahasa Indonesiaoptometris
- Русскийоптометрист
- हिन्दीऑप्टोमेट्रिस्ट
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.