oral fluency
noun PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- độ lưu loát khi nói
- Nghĩa tiếng Anh
- The ability to speak smoothly at a natural pace without long pauses.
- Ví dụ
Oral fluency improves with regular speaking practice.
Độ lưu loát khi nói tiến bộ nhờ luyện nói thường xuyên.
- Cụm từ thường gặp
- improve oral fluency
- Họ từ
- fluent, fluency
Bản dịch
- 한국어구술 유창성
- 中文口语流利度
- 日本語口頭の流暢さ
- ไทยความคล่องในการพูด
- Bahasa Indonesiakelancaran berbicara
- Русскийбеглость речи
- हिन्दीमौखिक प्रवाह
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.